chinese anise
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả hồi (còn gọi là đại hồi): "Chinese anise" là một loại quả khô hình ngôi sao, có mùi thơm đặc trưng giống như hồi, thường được dùng trong nấu ăn châu Á và làm thuốc.
- Cây hồi: Cũng chỉ cây nhỏ có nguồn gốc từ Trung Quốc và Việt Nam, mang quả hình ngôi sao có mùi thơm, được sử dụng trong thực phẩm và y học như một chất làm giảm đầy hơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chinese anise is a key ingredient in pho broth. (Quả hồi là một thành phần quan trọng trong nước dùng phở.)
- The star-shaped fruit of Chinese anise is often used in traditional medicine. (Quả hình ngôi sao của cây hồi thường được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chinese anise" thường được dùng để phân biệt với "anise" (hồi Tây, có nguồn gốc từ châu Âu), vì cả hai đều có mùi thơm tương tự nhưng khác nhau về hình dạng và nguồn gốc.
- In recipes, Chinese anise is preferred for its stronger, more complex flavor. (Trong công thức nấu ăn, quả hồi được ưa chuộng vì hương vị mạnh mẽ và phức tạp hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Star anise (n): tên gọi phổ biến khác của "Chinese anise" (hồi sao).
- Star anise is often used in Chinese five-spice powder. (Hồi sao thường được dùng trong bột ngũ vị hương Trung Quốc.)
Anise (n): hồi Tây, một loại cây thân thảo có hạt nhỏ, mùi thơm nhẹ hơn.
- Anise seeds are used in baking, while Chinese anise is used in savory dishes. (Hạt hồi Tây dùng trong làm bánh, trong khi quả hồi dùng trong món mặn.)
Từ đồng nghĩa
- Star anise: hồi sao, tên gọi phổ biến nhất.
- Badiana: tên gọi khác trong một số ngôn ngữ (ít dùng trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Chinese anise".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến có chứa "Chinese anise".